goof off

/ˈguːfˌɑːf/
Động từ
  1. (Mỹ, Úc, tiếng lóng, nội động từ) Lười biếng, lười biếng; lãng phí thời gian một cách vô mục đích hoặc tham gia vào các hoạt động nhàn rỗi hoặc không hoạt động.
    (US, Australia, slang, intransitive) To dawdle, lollygag; to waste time aimlessly or engage in idle activity or inactivity.
    He sat there goofing off all day instead of working.
    Anh ấy ngồi đó chơi đùa cả ngày thay vì làm việc.
  2. (Mỹ, ghi ngày tháng, tiếng lóng, chuyển tiếp) Phạm lỗi.
    (US, dated, slang, transitive) To make a mistake.
    He goofed off this whole project.
    Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án này.
  3. (Mỹ, ghi ngày tháng, tiếng lóng, nội động từ) Ngủ quên hoặc bất tỉnh vì ma túy.
    (US, dated, slang, intransitive) To fall asleep or pass out on drugs.
🎬 Nghe “goof off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish