goof off
/ˈguːfˌɑːf/Động từ
- (Mỹ, Úc, tiếng lóng, nội động từ) Lười biếng, lười biếng; lãng phí thời gian một cách vô mục đích hoặc tham gia vào các hoạt động nhàn rỗi hoặc không hoạt động.(US, Australia, slang, intransitive) To dawdle, lollygag; to waste time aimlessly or engage in idle activity or inactivity.He sat there goofing off all day instead of working.Anh ấy ngồi đó chơi đùa cả ngày thay vì làm việc.
- (Mỹ, ghi ngày tháng, tiếng lóng, chuyển tiếp) Phạm lỗi.(US, dated, slang, transitive) To make a mistake.He goofed off this whole project.Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án này.
- (Mỹ, ghi ngày tháng, tiếng lóng, nội động từ) Ngủ quên hoặc bất tỉnh vì ma túy.(US, dated, slang, intransitive) To fall asleep or pass out on drugs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goof off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish